Tổng hợp 50 tính từ ngắn trong tiếng Anh thông dụng nhất



Tính từ ngắn (short adjectives) xuất hiện với tần suất rất cao trong giao tiếp hằng ngày và trong các chủ điểm ngữ pháp quan trọng như so sánh hơn, so sánh nhất hay mô tả đặc điểm. Dựa trên hướng dẫn ngữ pháp của Cambridge Dictionary và Oxford Learner’s Dictionaries, bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nhận biết tính từ ngắn, cách dùng đúng và danh sách 50 từ phổ biến nhất để bạn áp dụng ngay vào thực tế.

50 tính từ ngắn trong tiếng Anh thường gặp

Bảng dưới đây tổng hợp 50 tính từ ngắn kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt, giúp bạn dễ ghi nhớ và tra cứu:

Tính từPhiên âmÝ nghĩa
big/bɪg/to
small/smɔːl/nhỏ
happy/ˈhæpi/vui
sad/sæd/buồn
fast/fæst/nhanh
slow/sloʊ/chậm
hot/hɑːt/nóng
cold/koʊld/lạnh
rich/rɪtʃ/giàu
poor/pʊr/nghèo
new/nuː/mới
old/oʊld/
bright/braɪt/sáng
dark/dɑːrk/tối
long/lɔːŋ/dài
short/ʃɔːrt/ngắn
clean/kliːn/sạch
dirty/ˈdɜːrti/bẩn
easy/ˈiːzi/dễ
hard/hɑːrd/khó
sweet/swiːt/ngọt
sour/saʊər/chua
loud/laʊd/to
quiet/ˈkwaɪət/im lặng
soft/sɔːft/mềm
tough/tʌf/cứng/khó khăn
thin/θɪn/mỏng
thick/θɪk/dày
safe/seɪf/an toàn
dangerous/ˈdeɪndʒərəs/nguy hiểm
simple/ˈsɪmpl/đơn giản
complex/kəmˈplɛks/phức tạp
clear/klɪr/rõ ràng
dull/dʌl/nhàm chán
heavy/ˈhɛvi/nặng
light/laɪt/nhẹ
wide/waɪd/rộng
narrow/ˈnæroʊ/hẹp
deep/diːp/sâu
shallow/ˈʃæloʊ/cạn
fresh/frɛʃ/tươi
busy/ˈbɪzi/bận rộn
empty/ˈɛmpti/rỗng
full/fʊl/đầy
bitter/ˈbɪtər/đắng
tender/ˈtɛndər/mềm mại

Cách nhận biết tính từ ngắn theo Cambridge

Theo Cambridge Grammar, tính từ ngắn là những từ:

  • một âm tiết

  • Hoặc hai âm tiết, nếu kết thúc bằng: -y, -le, -ow, -er, -et

Những tính từ này thường được dùng trong mô tả và đặc biệt quan trọng trong cấu trúc so sánh.

Vị trí của tính từ ngắn trong câu

1. Đứng trước danh từ

  • A short story

  • A clean room

  • A new phone

2. Đứng sau động từ to be

  • The room is clean.

  • Her phone is new.

3. Đứng sau động từ liên kết (linking verbs)

  • She feels happy.

  • The soup tastes sour.

Cách dùng tính từ ngắn trong cấu trúc so sánh

1. So sánh hơn

Tính từ ngắn được thêm -er:

Cấu trúc:
S + be + adj-er + than + O

Ví dụ:

  • This table is longer than that one.

  • She is busier than before.

2. So sánh nhất

Thêm -est và đặt sau the:

Cấu trúc:
S + be + the + adj-est

Ví dụ:

  • He is the tallest in his team.

  • This road is the narrowest here.

3. So sánh bằng

Cấu trúc:
S + be + as + adj + as + O

Ví dụ:

  • The box is as heavy as the suitcase.

  • Her dress is as bright as yours.

Các trường hợp đặc biệt

Tham khảo Cambridge & Oxford:

1. Tính từ kết thúc bằng -y

→ đổi y thành i rồi thêm -er, -est

  • busy → busier → busiest

2. Tính từ kết thúc bằng -er / -ow

Có thể dùng dạng cleverer, cleverest

  • clever → cleverer → cleverest

3. Gấp đôi phụ âm cuối

Khi kết thúc bằng phụ âm + nguyên âm + phụ âm

  • fat → fatter → fattest

4. Bất quy tắc

  • good → better → best

  • bad → worse → worst

Bài tập vận dụng

Điền tính từ vào dạng đúng:

  1. This game is __________ (easy).

  2. She is the __________ (fast) player on the team.

  3. His car is __________ (old) than mine.

  4. The box is as __________ (light) as the bag.

  5. Today is __________ (cold) than yesterday.

Đáp án

  1. easy

  2. fastest

  3. older

  4. light

  5. colder

Kết luận

50 tính từ ngắn trên là nền tảng quan trọng giúp bạn diễn đạt tự nhiên và chính xác trong tiếng Anh. Khi hiểu rõ cách nhận biết và sử dụng theo đúng hướng dẫn từ Cambridge và Oxford, bạn sẽ cải thiện rõ rệt khả năng nói, viết và xử lý các cấu trúc so sánh trong giao tiếp lẫn trong bài thi IELTS.

Nếu bạn muốn học thêm tính từ dài hoặc các dạng bổ sung, bạn có thể tiếp tục khám phá ở những bài viết chuyên sâu tiếp theo.

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

IELTS là gì? Tất tần tật thông tin bạn cần biết

Matching Headings trong IELTS Reading – Cách Làm Hiệu Quả và Mẹo Chọn Đáp Án Chính Xác

Matching Information IELTS Reading là gì? Hướng dẫn cách làm chi tiết