Phân biệt tính từ ngắn và tính từ dài chi tiết kèm cách dùng đầy đủ

Trong tiếng Anh, tính từ ngắn và tính từ dài là hai nhóm từ quan trọng giúp người học diễn đạt mức độ, so sánh và mô tả đặc điểm một cách chính xác. Mỗi loại tính từ có quy tắc sử dụng riêng, đặc biệt trong các cấu trúc so sánh mà bạn sẽ gặp thường xuyên trong giao tiếp và trong các bài thi như IELTS. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ cách phân loại, cách dùng và các trường hợp đặc biệt của chúng.


Tính từ ngắn và tính từ dài là gì?

Tính từ (adjectives) là từ bổ nghĩa cho danh từ nhằm mô tả thêm đặc điểm, tính chất hoặc trạng thái. Dựa vào số âm tiết, tính từ được chia thành hai nhóm: tính từ ngắn và tính từ dài.

Đọc bài chi tiết: https://ieltsthetutors.edu.vn/tinh-tu-ngan-va-tinh-tu-dai


1. Tính từ ngắn là gì?

Tính từ ngắn (short adjectives) là những tính từ thường chỉ có một âm tiết.

Ví dụ:
cold: lạnh
quick: nhanh
bright: sáng
soft: mềm
cheap: rẻ

Ngoài ra, một số tính từ hai âm tiết kết thúc bằng -y, -le, -er, -ow, -et cũng được xem như tính từ ngắn.

Ví dụ:
tiny: tí hon
gentle: nhẹ nhàng
clever: khéo léo
shallow: nông
quiet: yên ắng

Ví dụ đặt câu với tính từ ngắn:
• The tiny bakery sells soft cookies that melt in your mouth.
• His quick reaction helped prevent a small accident in the lab.


2. Tính từ dài là gì?

Tính từ dài (long adjectives) là những tính từ có từ hai âm tiết trở lên, trừ các trường hợp đặc biệt kể trên.

Ví dụ:
expensive: đắt đỏ
creative: sáng tạo
difficult: khó khăn
impressive: ấn tượng
magnificent: tuyệt đẹp

Một số tính từ hai âm tiết như gentle, bitter, narrow có thể được dùng linh hoạt như tính từ ngắn hoặc dài.

Ví dụ đặt câu với tính từ dài:
• The impressive performance left the audience completely speechless.
• Her creative solution helped the team finish the project sooner.


3. Cách phân biệt tính từ ngắn và dài

Cách đơn giản nhất là đếm âm tiết khi phát âm.

Tính từ ngắn: thường 1 âm tiết hoặc 2 âm tiết có các đuôi đặc biệt (-y, -le, -ow, -er, -et).
Tính từ dài: từ 2 âm tiết trở lên và không thuộc nhóm đặc biệt.

Bạn có thể đếm nhanh bằng cách xác định số nguyên âm và âm y trong một từ (không tính e câm cuối từ).


4. Cách dùng tính từ ngắn và dài trong câu so sánh

Trong tiếng Anh, tính từ được biến đổi theo hai dạng so sánh: so sánh hơnso sánh nhất. Quy tắc áp dụng khác nhau giữa tính từ ngắn và tính từ dài.


Quy tắc chung

Loại tính từSo sánh hơnSo sánh nhất
Tính từ ngắnadj + -erthe + adj + -est
Tính từ dàimore + adjthe most + adj

Ví dụ:
• My room is colder than yours.
• This is the most impressive photo in the gallery.


5. Cách dùng chi tiết

5.1 So sánh hơn

Dùng để so sánh hai đối tượng.

Cấu trúc:

  • Tính từ ngắn: S + be + adj-er + than + N

  • Tính từ dài: S + be + more + adj + than + N

Ví dụ:
• This laptop is lighter than the old one.
• The presentation was more engaging than I expected.


5.2 So sánh nhất

Dùng để chỉ đối tượng có đặc điểm nổi bật nhất trong một nhóm.

Cấu trúc:

  • Tính từ ngắn: S + be + the + adj-est

  • Tính từ dài: S + be + the most + adj

Ví dụ:
• He is the tallest member of the team.
• That was the most memorable trip of my life.


6. Quy tắc biến đổi của tính từ ngắn

Tính từ một âm tiết

• Thêm -er ở dạng so sánh hơn và -est ở so sánh nhất
Ví dụ: short → shorter → shortest

Tính từ kết thúc bằng -e

• Chỉ thêm -r-st
Ví dụ: safe → safer → safest

Tính từ có nguyên âm + phụ âm cuối

• Gấp đôi phụ âm trước khi thêm -er, -est
Ví dụ: wet → wetter → wettest

Tính từ kết thúc bằng -y

• Đổi y → i rồi thêm -er, -est
Ví dụ: busy → busier → busiest


7. Một số trường hợp đặc biệt

7.1 Tính từ hai cách dùng

Một số tính từ có thể dùng theo cả hai cách:

Tính từSo sánh hơnSo sánh nhất
narrownarrower / more narrownarrowest / most narrow
gentlegentler / more gentlegentlest / most gentle

Ví dụ:
• This river is narrower than the one we crossed yesterday.


7.2 Tính từ ngắn kết thúc bằng -ed

Dùng moremost
Ví dụ:
• She felt more relaxed after the yoga session.


7.3 Tính từ bất quy tắc

Tính từSo sánh hơnSo sánh nhất
goodbetterbest
badworseworst
farfartherfarthest
littlelessleast

8. Bài tập vận dụng

Bài 1: Hoàn thành câu

Điền dạng so sánh đúng của tính từ trong ngoặc.

  1. The new chair is ______ (comfortable) than the old one.

  2. This is the ______ (bright) room in the house.

  3. She looks ______ (happy) today.

  4. The quiz was ______ (easy) than we expected.

  5. He is the ______ (young) player on the team.


Bài 2: Chọn đáp án đúng

  1. This cake is ______ (sweeter / more sweet).

  2. She gave the ______ (most honest / honestest) answer.

  3. This street is ______ (narrower / more narrow) than that one.

  4. The lake is ______ (deeper / more deeper) in the middle.

  5. My jacket is ______ (warmer / more warm) than yours.


Bài 3: Chuyển đổi câu

  1. (bad) The weather is bad → The weather is ______.

  2. (good) This service is good → This service is ______.

  3. (funny) His joke is funny → His joke is ______.

  4. (expensive) The hotel is expensive → The hotel is ______.

  5. (smart) She is smart → She is ______ than her peers.


Đáp án

Bài 1:

  1. more comfortable

  2. brightest

  3. happier

  4. easier

  5. youngest

Bài 2:

  1. sweeter

  2. most honest

  3. narrower

  4. deeper

  5. warmer

Bài 3:

  1. worse

  2. better

  3. funnier

  4. the most expensive

  5. smarter

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

IELTS là gì? Tất tần tật thông tin bạn cần biết

Matching Headings trong IELTS Reading – Cách Làm Hiệu Quả và Mẹo Chọn Đáp Án Chính Xác

Matching Information IELTS Reading là gì? Hướng dẫn cách làm chi tiết