Cách viết Introduction trong IELTS Writing Task 1 – Hướng dẫn chi tiết giúp bạn đạt điểm cao
Phần Introduction trong IELTS Writing Task 1 tuy ngắn nhưng lại đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Đây là nơi bạn chứng minh khả năng hiểu đề, tóm lược thông tin chính xác và diễn đạt lại bằng ngôn ngữ học thuật của riêng mình. Một phần mở bài được viết tốt sẽ giúp bài viết trở nên mạch lạc, thể hiện sự tự tin và tư duy rõ ràng ngay từ những dòng đầu tiên.
1. Tổng quan về IELTS Writing Task 1
Trong phần thi này, thí sinh được yêu cầu mô tả hoặc so sánh thông tin được thể hiện qua các dạng biểu đồ, bảng số liệu, bản đồ hoặc quy trình (process).
Mục tiêu chính của giám khảo là đánh giá khả năng:
-
Tóm tắt và chọn lọc thông tin nổi bật
-
Diễn đạt bằng cấu trúc học thuật chính xác
-
Liên kết ý tưởng một cách logic và tự nhiên
Một bài viết Task 1 hoàn chỉnh thường gồm ba phần:
-
Introduction: Giới thiệu chủ đề và đối tượng được mô tả.
-
Overview: Tóm tắt những đặc điểm hoặc xu hướng chính.
-
Body: Phân tích, so sánh và mô tả chi tiết các dữ liệu cụ thể.
2. Nguyên tắc vàng khi viết Introduction
Phần mở bài chỉ nên dài một đến hai câu, đủ để giới thiệu nội dung biểu đồ và khái quát dữ liệu được đề cập. Bạn cần lưu ý:
-
Không sao chép nguyên văn đề bài.
-
Không đưa số liệu, chi tiết cụ thể hoặc quan điểm cá nhân.
-
Diễn đạt lại bằng ngôn ngữ và cấu trúc riêng, thể hiện khả năng paraphrase linh hoạt.
-
Hoàn thành trong 2–3 phút, tránh dành quá nhiều thời gian cho phần này.
Nếu đề có nhiều biểu đồ hoặc dạng dữ liệu khác nhau, bạn có thể kết nối chúng bằng các liên từ như while, whereas, hoặc in comparison with để tạo sự tự nhiên và mạch lạc.
Xem chi tiết: https://ieltsthetutors.edu.vn/cach-viet-introduction-task-1
3. Cách viết Introduction Task 1 hiệu quả
Bước 1: Paraphrase phần mở đầu của đề bài
Cụm “The graph below shows…” là dạng rất phổ biến. Bạn chỉ cần thay đổi động từ “shows” và bỏ đi “below” vì trong bài thi thật, không có biểu đồ nào “ở dưới” bài viết của bạn.
Ví dụ:
-
Đề bài: The graph below shows the number of visitors to three different museums in London from 2000 to 2015.
-
Cách viết lại: The graph illustrates the number of visitors to three different museums in London between 2000 and 2015.
Một số động từ có thể thay thế “show”:
illustrates – depicts – represents – provides information about – compares
Bước 2: Paraphrase đối tượng chính
Hãy thay thế các danh từ hoặc cụm danh từ trong đề bằng từ đồng nghĩa phù hợp, nhưng vẫn đảm bảo đúng nghĩa học thuật.
| Cụm gốc | Cách viết lại |
|---|---|
| boys / men | males |
| girls / women | females |
| the number of | the figure for / how many |
| the amount of | how much / the quantity of |
| expenditure | spending / the amount of money spent |
| income | earnings / revenue |
| parents | fathers and mothers |
Ví dụ:
The table below shows the number of hours spent on different activities by teenagers in a week.
→ The table presents the weekly hours that teenagers allocate to various activities.
Bước 3: Paraphrase thời gian
Bạn có thể linh hoạt thay đổi cách diễn đạt khoảng thời gian mà không làm thay đổi nghĩa gốc.
| Đề bài | Cách viết lại |
|---|---|
| From 2020 to 2024 | Between 2020 and 2024 |
| until 2030 | up to 2030 |
| over a period of 10 years | during a decade |
| in three different years | in 2010, 2015, and 2020 |
Ví dụ:
The data shows the number of visitors to the museum from 2015 to 2020.
→ The chart presents the visitor numbers at the museum over the period between 2015 and 2020.
4. Đa dạng hóa cấu trúc câu
Để phần mở bài không bị rập khuôn, bạn có thể thay đổi cấu trúc mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa:
Cách 1: Dùng câu bị động
The graph shows the number of cars sold in 5 countries.
→ The number of cars sold in 5 countries is illustrated by the graph.
Cách 2: Dùng cấu trúc “how many / how much”
The graph shows the number of students enrolled in university from 2010 to 2020.
→ The graph illustrates how many students were enrolled in university between 2010 and 2020.
Cách 3: Dùng mệnh đề quan hệ
The graph below shows the proportion of the population aged 60 and over in three countries between 1945 and 2045.
→ The line graph compares the percentage of people who are aged 60 or above in three different countries from 1945 to 2045.
5. Một số cụm từ học thuật nên dùng trong phần Introduction
Cụm mở đầu:
-
The given / provided / presented chart (graph/table/diagram)
-
The figure illustrates / depicts / provides data on / gives information about
Cụm mô tả:
-
the percentage of / the proportion of
-
data on / information about
-
the trend of / the number of / the amount of
6. Những lỗi thường gặp khi viết Introduction
-
Paraphrase sai nghĩa: Dẫn đến thay đổi nội dung gốc.
-
Chọn từ đồng nghĩa không phù hợp: Khi không chắc, nên giữ cách diễn đạt đơn giản mà chính xác.
-
Thay đổi cấu trúc sai ngữ pháp: Việc thay từng từ mà không xét toàn câu dễ khiến lỗi cú pháp.
-
Dùng từ quá phức tạp: Từ hiếm không đồng nghĩa với từ tốt. Hãy ưu tiên tự nhiên và chính xác.
7. Bài tập minh họa
Đề bài: The chart below gives attendance figures for Grandville Stadium from 1999 to 2003, after a major improvement project.
Các cách viết tương ứng theo band điểm:
-
Band 5.0: The chart shows the number of people who attended Grandville Stadium each year from 1999 to 2003 after it was improved.
-
Band 6.5: The bar chart illustrates the annual attendance figures at Grandville Stadium between 1999 and 2003, following a significant renovation project.
-
Band 8.0: The bar chart provides a clear overview of the annual attendance at Grandville Stadium from 1999 to 2003, highlighting the impact of a major redevelopment project on visitor numbers.
8. Kết luận
Phần Introduction tuy ngắn nhưng là nền tảng quyết định ấn tượng đầu tiên của giám khảo. Viết tốt phần này thể hiện khả năng hiểu đề, diễn đạt linh hoạt và kiểm soát ngôn ngữ học thuật. Hãy luyện tập thường xuyên kỹ năng paraphrase, ghi nhớ các cấu trúc hữu ích và rèn thói quen viết mạch lạc – bạn sẽ nhận thấy sự khác biệt rõ rệt trong điểm số Writing Task 1 của mình.
Nhận xét
Đăng nhận xét