Các tính từ trong tiếng Anh thông dụng và cách sử dụng chính xác dành cho người học
Tính từ là nhóm từ vựng giúp câu văn trở nên rõ nghĩa và sinh động hơn, đặc biệt khi bạn muốn miêu tả đặc điểm, cảm xúc hoặc trạng thái của người và sự vật. Việc nắm vững tính từ không chỉ giúp bạn cải thiện khả năng giao tiếp mà còn hỗ trợ đáng kể trong kỹ năng viết học thuật. Bài viết này tổng hợp các tính từ thông dụng theo từng chủ đề cùng cách nhận biết dễ hiểu để bạn ghi nhớ và ứng dụng hiệu quả.
Đọc bài chi tiết: https://ieltsthetutors.edu.vn/cac-tinh-tu-trong-tieng-anh
1. Các tính từ trong tiếng Anh miêu tả trạng thái
empty /ˈɛmpti/: trống rỗng
clean /kliːn/: sạch
dangerous /ˈdeɪndʒərəs/: nguy hiểm
simple /ˈsɪmpl/: đơn giản
dirty /ˈdɜrti/: bẩn
safe /seɪf/: an toàn
complex /ˈkɒmplɛks/: phức tạp
wet /wɛt/: ướt
dry /draɪ/: khô
full /fʊl/: đầy
2. Các tính từ miêu tả hình dáng và kích thước
tiny /ˈtaɪni/: rất nhỏ
massive /ˈmæsɪv/: đồ sộ
short /ʃɔrt/: thấp
round /raʊnd/: tròn
tall /tɔl/: cao
flat /flæt/: phẳng
narrow /ˈnæroʊ/: hẹp
curved /kɜrvd/: cong
rectangular /rɛkˈtæŋɡjələr/: hình chữ nhật
smooth /smuːð/: mượt mà
3. Các tính từ diễn tả cảm xúc
excited /ɪkˈsaɪtɪd/: hào hứng
nervous /ˈnɜrvəs/: lo lắng
bored /bɔrd/: chán
relaxed /rɪˈlækst/: thư giãn
calm /kɑm/: bình tĩnh
surprised /sərˈpraɪzd/: ngạc nhiên
sad /sæd/: buồn
happy /ˈhæpi/: vui vẻ
anxious /ˈæŋkʃəs/: lo âu
disappointed /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/: thất vọng
4. Các tính từ chỉ phẩm chất
polite /pəˈlaɪt/: lịch sự
reliable /rɪˈlaɪəbl/: đáng tin cậy
creative /kriˈeɪtɪv/: sáng tạo
charming /ˈtʃɑrmɪŋ/: cuốn hút
introverted /ˈɪntrəˌvɜrtɪd/: hướng nội
thoughtful /ˈθɔtfl/: chu đáo
rude /ruːd/: thô lỗ
sociable /ˈsoʊʃəbl/: hòa đồng
unreliable /ˌʌnrɪˈlaɪəbl/: không đáng tin
intelligent /ɪnˈtɛlɪdʒənt/: thông minh
5. Các tính từ miêu tả sức khỏe và thể trạng
weak /wiːk/: yếu
fit /fɪt/: khỏe khoắn
energetic /ˌɛnərˈdʒɛtɪk/: tràn đầy năng lượng
ill /ɪl/: bệnh
exhausted /ɪɡˈzɔːstɪd/: kiệt sức
healthy /ˈhɛlθi/: khỏe mạnh
fine /faɪn/: ổn
strong /strɔŋ/: mạnh mẽ
tired /ˈtaɪərd/: mệt mỏi
sick /sɪk/: ốm
6. Các tính từ miêu tả thời tiết
windy /ˈwɪndi/: nhiều gió
humid /ˈhjuːmɪd/: ẩm
stormy /ˈstɔːrmi/: bão
sunny /ˈsʌni/: nắng
cloudy /ˈklaʊdi/: nhiều mây
chilly /ˈtʃɪli/: lạnh se
hot /hɑt/: nóng
cool /kuːl/: mát
rainy /ˈreɪni/: mưa
dry /draɪ/: khô
7. Các tính từ diễn tả sự đa dạng
diverse /daɪˈvɜrs/: phong phú
typical /ˈtɪpɪkəl/: điển hình
rare /rɛr/: hiếm
various /ˈvɛriəs/: đa dạng
common /ˈkɒmən/: phổ biến
regular /ˈrɛɡjələr/: thường xuyên
exceptional /ɪkˈsɛpʃənl/: xuất sắc
unique /juˈnik/: độc đáo
ordinary /ˈɔːrdənəri/: bình thường
standard /ˈstændərd/: tiêu chuẩn
8. Các tính từ miêu tả tính cách
ambitious /æmˈbɪʃəs/: tham vọng
honest /ˈɒnɪst/: trung thực
generous /ˈdʒɛnərəs/: hào phóng
selfish /ˈsɛlfɪʃ/: ích kỷ
lazy /ˈleɪzi/: lười
kind /kaɪnd/: tốt bụng
patient /ˈpeɪʃənt/: kiên nhẫn
impolite /ˌɪmpəˈlaɪt/: mất lịch sự
cruel /ˈkruːəl/: tàn nhẫn
dishonest /dɪsˈɒnɪst/: không trung thực
9. Các tính từ chỉ mức độ
slight /slaɪt/: nhẹ
minimal /ˈmɪnɪməl/: tối thiểu
substantial /səbˈstænʃl/: đáng kể
extreme /ɪkˈstriːm/: cực độ
profound /prəˈfaʊnd/: sâu sắc
moderate /ˈmɒdərət/: vừa phải
overwhelming /ˌoʊvərˈwɛlmɪŋ/: áp đảo
significant /sɪɡˈnɪfɪkənt/: quan trọng, đáng chú ý
trivial /ˈtrɪviəl/: tầm thường
considerable /kənˈsɪdərəbl/: đáng kể
Cách nhận biết tính từ trong tiếng Anh
1. Dựa vào vị trí trong câu
Đứng trước danh từ
They bought a spacious apartment.
(Cô ấy vừa mua một căn hộ rộng rãi.)
Sau động từ to be
The instructions are simple.
(Hướng dẫn rất đơn giản.)
Sau động từ liên kết
The noodles smell amazing.
(Mì có mùi rất hấp dẫn.)
2. Dựa vào hậu tố của từ
Một số hậu tố thường gặp:
-
ful: wonderful, meaningful
-
less: careless, helpless
-
ous: dangerous, curious
-
ish: childish, yellowish
-
able: enjoyable, breakable
-
ible: visible, flexible
-
ly: friendly, lovely
-
y: noisy, windy
-
al: cultural, seasonal
-
ing: interesting, confusing
-
ant: resistant, elegant
-
ent: confident, different
-
ed: excited, worried
-
ic: classic, scientific
3. Tính từ trong cấu trúc so sánh
So sánh hơn
This road is wider than the one near my house.
(Con đường này rộng hơn đường gần nhà tôi.)
So sánh nhất
She is the most creative designer in the company.
(Cô ấy là nhà thiết kế sáng tạo nhất trong công ty.)
So sánh bằng
The lake is as calm as a mirror.
(Hồ yên ắng như mặt gương.)
Nhận xét
Đăng nhận xét