Cách viết Body Writing Task 1 trong IELTS Writing chi tiết và hiệu quả nhất

 Phần Body (thân bài) trong IELTS Writing Task 1 là nơi bạn thể hiện khả năng phân tích và mô tả dữ liệu một cách logic, mạch lạc và học thuật. Đây cũng là phần quan trọng nhất quyết định điểm số của bạn ở tiêu chí Task AchievementCoherence & Cohesion. Tuy nhiên, rất nhiều thí sinh gặp khó khăn khi chọn lọc thông tin hoặc tổ chức đoạn văn hợp lý. Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ hướng dẫn bạn cách viết phần Body thật hiệu quả — vừa đúng chuẩn giám khảo IELTS, vừa dễ áp dụng trong quá trình luyện tập.


Key Takeaways

Cấu trúc phần Body Writing Task 1 thường gồm 2 đoạn chính, được chia theo:

  • Mốc thời gian (nếu biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo năm, tháng, giai đoạn, v.v.)

  • Đối tượng hoặc đặc điểm nổi bật (nếu đề bài là dạng so sánh nhiều nhóm, khu vực hoặc hạng mục khác nhau)

Những nội dung quan trọng cần có trong Body:

  • Các xu hướng chính (overall trends)

  • Số liệu nổi bật (điểm cao nhất, thấp nhất, thời điểm thay đổi đáng kể)

  • Sự so sánh giữa các nhóm hoặc theo thời gian

  • Ngôn ngữ mô tả học thuật thể hiện sự linh hoạt và chính xác


1. Tổng quan về phần Body trong IELTS Writing Task 1

Phần Body nằm ngay sau phần Overview, là phần dài và chi tiết nhất trong bài. Đây là nơi bạn triển khai các ý chính bằng cách mô tả số liệu, so sánh hoặc phân tích xu hướng một cách cụ thể. Thông thường, Body sẽ gồm từ 1–2 đoạn văn ngắn, mỗi đoạn tập trung vào một nhóm thông tin riêng biệt.

Một Body hiệu quả cần đảm bảo 3 yếu tố:

  1. cách chia đoạn hợp lý (giúp giám khảo dễ theo dõi)

  2. Lựa chọn dữ liệu tiêu biểu, không liệt kê toàn bộ số liệu

  3. Sử dụng ngôn ngữ học thuật chính xác và đa dạng


2. Cách chia đoạn trong phần Body

a. Chia theo thời gian

Nếu đề bài cung cấp dữ liệu theo mốc thời gian, bạn nên chia thân bài theo từng giai đoạn để mô tả xu hướng dễ hiểu hơn.
Ví dụ: Với biểu đồ “Changes in the average monthly household spending in three categories (food, transport, and entertainment) from 2010 to 2020”, bạn có thể chia như sau:

  • Body 1: Giai đoạn 2010–2015

  • Body 2: Giai đoạn 2016–2020

Cách chia này giúp người đọc dễ hình dung sự thay đổi rõ ràng qua từng thời kỳ.


b. Chia theo đối tượng hoặc đặc điểm nổi bật

Nếu biểu đồ thể hiện nhiều nhóm dữ liệu (ví dụ: các quốc gia, ngành nghề, hay giới tính), bạn có thể nhóm các đối tượng có đặc điểm tương đồng vào cùng một đoạn.
Ví dụ: Trong biểu đồ “Percentage of renewable energy use in five countries in 2022”, bạn có thể:

  • Body 1: Nhóm các nước có tỷ lệ sử dụng năng lượng tái tạo cao (như Sweden, Norway)

  • Body 2: Nhóm các nước có tỷ lệ thấp hơn (như Japan, USA)

Phương pháp này giúp bạn trình bày mạch lạc, tránh liệt kê dàn trải.


3. Cách chọn lọc thông tin cho phần Body

Khi viết, bạn không cần mô tả tất cả dữ liệu, mà nên tập trung vào những điểm quan trọng nhất, bao gồm:

  • Xu hướng chung: tăng, giảm, ổn định, dao động nhẹ

  • Các mốc nổi bật: giá trị cao nhất, thấp nhất, hoặc có sự thay đổi đột ngột

  • Sự tương phản: giữa các nhóm, giai đoạn hoặc khu vực

  • Các điểm giao nhau hoặc điểm đảo chiều xu hướng

💡 Mẹo nhỏ: Luôn sắp xếp thông tin theo thứ tự quan trọng hoặc logic thời gian, không viết theo thứ tự hiển thị trong biểu đồ.


4. Cấu trúc câu thường dùng trong phần Body

Để đạt điểm cao ở tiêu chí Grammatical Range & Accuracy, bạn cần linh hoạt sử dụng nhiều loại cấu trúc khác nhau thay vì chỉ lặp lại các mẫu “increase/decrease” đơn giản.


a. Mô tả sự thay đổi theo thời gian

Cấu trúc: Between [year1] and [year2], + S + verb + by/from [số liệu].
Ví dụ: Between 2015 and 2020, the number of university graduates rose from 120,000 to 160,000.


b. Diễn tả tỷ lệ hoặc phần trăm

Cấu trúc: The percentage/proportion of + noun + verb + statistics.
Ví dụ: The proportion of adults using smartphones climbed to nearly 90% in 2021.


c. Mô tả số lượng hoặc quy mô

Cấu trúc: The amount/number of + noun + verb + statistics.
Ví dụ: The amount of waste recycled reached 65 million tons in 2022.


d. Mô tả xu hướng tổng quát

Cấu trúc: Overall, there was a(n) + adj + trend in + noun + over the period.
Ví dụ: Overall, there was a steady increase in online shopping throughout the decade.


5. Các cấu trúc so sánh trong phần Body

So sánh là yếu tố bắt buộc trong Task 1, giúp bài viết thể hiện sự liên kết và phân tích dữ liệu một cách sâu sắc.


a. So sánh theo thời gian

Cấu trúc: While + S1 + verb + ..., S2 + verb + ...
Ví dụ: While car sales rose sharply in 2018, those of motorbikes remained relatively stable.


b. So sánh giữa các nhóm dữ liệu

Cấu trúc: When comparing + groups, + S + verb + ...
Ví dụ: When comparing age groups, people aged 25–34 spent the most on entertainment.


c. So sánh về mức độ

Cấu trúc: The number of + A + was + comparative + than that of + B.
Ví dụ: The number of visitors to Paris was significantly higher than that of Rome.


d. So sánh giữa khu vực (Map hoặc Process)

Cấu trúc: The + [area] + witnessed a more noticeable + increase/decrease + in + [dữ liệu] + compared to + [area khác].
Ví dụ: The eastern part of the city witnessed a more noticeable increase in housing developments compared to the west.


e. So sánh xu hướng

Cấu trúc: Unlike + [đối tượng 1], + [đối tượng 2] + V ...
Ví dụ: Unlike the upward trend in electric car production, the number of gasoline vehicles declined steadily.


6. Ví dụ minh họa cách viết Body

Đề bài: Biểu đồ thể hiện tỷ lệ dân số sống ở khu vực thành thị của ba quốc gia trong giai đoạn 2000–2020.

Body 1:
In 2000, the proportion of urban residents in Country A stood at 45%, which was slightly higher than that in Country B (40%) and Country C (35%). Over the next decade, all three nations experienced a gradual rise, with Country A leading the trend at around 55% in 2010.

Body 2:
By 2020, the urban population in Country A continued to grow and reached 65%, while Country B saw a moderate increase to 52%. In contrast, the figure for Country C rose sharply to nearly 60%, surpassing Country B for the first time during the period.


7. Tổng kết

Phần Body Writing Task 1 là nơi thể hiện khả năng quan sát, phân tích và diễn đạt logic của thí sinh. Để viết hiệu quả, bạn nên:

  • Chia đoạn hợp lý (theo thời gian hoặc nhóm dữ liệu)

  • Lựa chọn thông tin nổi bật, tránh liệt kê dài dòng

  • Sử dụng linh hoạt các cấu trúc mô tả và so sánh

  • Duy trì mạch văn rõ ràng, mượt mà và học thuật

Khi luyện tập thường xuyên với phương pháp đúng, bạn sẽ dễ dàng xây dựng một phần Body hoàn chỉnh, mạch lạc và đạt điểm cao, kể cả với những dạng biểu đồ phức tạp nhất trong kỳ thi IELTS.

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

IELTS là gì? Tất tần tật thông tin bạn cần biết

Matching Headings trong IELTS Reading – Cách Làm Hiệu Quả và Mẹo Chọn Đáp Án Chính Xác

Matching Information IELTS Reading là gì? Hướng dẫn cách làm chi tiết