Linking words là gì? Tổng hợp những từ nối phổ biến nhất trong tiếng Anh và IELTS
Trong tiếng Anh, linking words (từ nối) đóng vai trò như những “chiếc cầu nối” giúp các ý tưởng, câu và đoạn văn trở nên liền mạch, rõ ràng và có tính logic. Việc sử dụng đúng và tự nhiên các từ nối không chỉ khiến bài viết của bạn trôi chảy hơn mà còn thể hiện khả năng tư duy ngôn ngữ và tổ chức ý tốt.
Đặc biệt trong IELTS Writing, linking words góp phần trực tiếp vào tiêu chí Coherence and Cohesion – yếu tố đánh giá mức độ gắn kết và mạch lạc giữa các ý trong bài. Nói cách khác, nếu bạn biết cách dùng từ nối phù hợp, bài viết sẽ không chỉ dễ hiểu hơn mà còn được giám khảo đánh giá cao hơn về tính học thuật và tính tự nhiên.
Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ giúp bạn hiểu rõ linking words là gì, cách phân loại chúng theo chức năng, đồng thời tổng hợp hơn 130 từ nối thông dụng nhất kèm ví dụ minh họa cụ thể để bạn dễ dàng áp dụng vào IELTS Writing và Speaking.
Linking words là gì?
Linking words hay còn gọi là từ nối, là những từ hoặc cụm từ được dùng để liên kết các câu, các ý hoặc đoạn văn với nhau. Chúng giúp người đọc theo dõi mạch ý dễ dàng hơn, đồng thời thể hiện rõ mối quan hệ giữa các phần trong bài như nguyên nhân – kết quả, so sánh – đối lập hay bổ sung ý.
Ví dụ:
-
I studied hard; therefore, I passed the exam.
(→ Tôi đã học chăm chỉ, vì thế tôi đã vượt qua kỳ thi.) -
The city is crowded. However, it has a unique charm.
(→ Thành phố rất đông đúc. Tuy nhiên, nó vẫn có nét quyến rũ riêng.)
Phân loại và ví dụ các nhóm Linking Words thông dụng trong IELTS
1. Nhóm từ nối để thêm ý (Addition)
| Từ nối | Nghĩa |
|---|---|
| Moreover / Furthermore / In addition | Hơn nữa, ngoài ra |
| Also / Too | Cũng |
| As well as | Cũng như |
| Besides | Bên cạnh đó |
| Likewise / Similarly | Tương tự như vậy |
| What’s more | Thêm vào đó |
Ví dụ:
-
He speaks French fluently. He also knows some Japanese.
-
The new policy will reduce pollution. Moreover, it will create new jobs.
2. Nhóm từ nối diễn đạt sự đối lập (Contrast)
| Từ nối | Nghĩa |
|---|---|
| However / Nevertheless / Nonetheless | Tuy nhiên |
| On the other hand / On the contrary | Mặt khác / Ngược lại |
| Although / Even though / Though | Mặc dù |
| Instead of / Otherwise | Thay vì / Nếu không thì |
Ví dụ:
-
Living in the city is exciting. On the other hand, it can be stressful.
-
The film was interesting. However, the ending was disappointing.
3. Nhóm từ nối nguyên nhân – kết quả (Cause and Effect)
| Từ nối | Nghĩa |
|---|---|
| Therefore / Thus / Hence | Vì vậy, do đó |
| As a result / Consequently | Kết quả là |
| Because / Since / As | Bởi vì |
| Due to / Owing to | Do, bởi vì |
Ví dụ:
-
She didn’t study hard; therefore, she failed the test.
-
The flight was delayed due to bad weather.
4. Nhóm từ nối để so sánh (Comparison)
| Từ nối | Nghĩa |
|---|---|
| Similarly / Likewise | Tương tự |
| As…as / Just as | Giống như |
| In the same way | Theo cách tương tự |
| Either…or / Neither…nor | Hoặc…hoặc / Không…cũng không |
Ví dụ:
-
She is as confident as her mother.
-
He enjoys outdoor activities. Similarly, his brother loves hiking.
5. Nhóm từ nối chỉ thời gian (Time)
| Từ nối | Nghĩa |
|---|---|
| First / Firstly / To begin with | Đầu tiên |
| Then / Next / Afterwards | Sau đó |
| Meanwhile / During / While | Trong khi đó |
| Finally / Lastly / In the end | Cuối cùng |
Ví dụ:
-
First, prepare the ingredients. Then, mix them well.
-
I was studying while my brother was watching TV.
6. Nhóm từ nối để đưa ra ví dụ (Example)
| Từ nối | Nghĩa |
|---|---|
| For example / For instance | Ví dụ |
| Such as / Like | Như là |
| To illustrate | Để minh họa |
| In other words | Nói cách khác |
Ví dụ:
-
Many countries invest in renewable energy. For instance, Japan focuses on solar power.
7. Nhóm từ nối để kết luận (Conclusion)
| Từ nối | Nghĩa |
|---|---|
| In conclusion / To conclude | Kết luận |
| To summarize / In short | Tóm lại |
| Finally / Lastly | Cuối cùng |
Ví dụ:
-
To summarize, education plays a vital role in shaping our future.
Cách sử dụng Linking Words hiệu quả
-
Hiểu rõ nghĩa và chức năng – tránh dùng sai ngữ cảnh.
-
Không lạm dụng – chỉ dùng khi thật cần thiết để giữ sự tự nhiên.
-
Đa dạng cách diễn đạt – tránh lặp lại một từ nối quá nhiều lần.
-
Luyện tập thường xuyên – thực hành viết đoạn văn có sử dụng từ nối.
Bài tập thực hành ngắn
Điền từ nối thích hợp vào chỗ trống:
-
I like tea ______ I don’t like coffee.
-
He was tired, ______ he went to bed early.
-
______ she works hard, she can achieve her goal.
Đáp án:
-
but 2. so 3. If
Kết luận
Việc sử dụng linking words đúng và linh hoạt giúp bài viết tiếng Anh của bạn mạch lạc, tự nhiên và chuyên nghiệp hơn. Trong IELTS Writing, đây là yếu tố quan trọng để đạt điểm cao ở tiêu chí Coherence and Cohesion. Vì vậy, hãy học kỹ ý nghĩa, luyện tập thường xuyên và sử dụng chúng thật tự nhiên trong bài viết cũng như bài nói của bạn.
IELTS The Tutors hy vọng bài tổng hợp này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi áp dụng linking words vào thực tế.
Đọc chi tiết bài viết tại: https://ieltsthetutors.edu.vn/linking-words

Nhận xét
Đăng nhận xét